Máy in 3D, công nghệ FDM, khổ in 200x200x200mm
Máy in 3D SSM-PRIN 3D/F là dòng máy in 3D sử dụng công nghệ in FDM, phù hợp cho nhu cầu in 3D với khổ in 200x200x200mm. Máy in 3D SSM-PRIN 3D/F có kích thước máy 370x370x400mm, được bao quanh bằng Mica trong suốt, giúp tổng thể gọn gàng và thuận tiện trong quá trình sử dụng. Sản phẩm được sản xuất và lắp ráp bởi nhà sản xuất đạt các chứng nhận ISO 45001:2018, ISO 14001:2015 và ISO 9001:2015. Máy in 3D SSM-PRIN 3D/F được trang bị đầu phun 0.4mm, cơ cấu chuyển động XYZ, màn hình điều khiển LCD 128×64, hỗ trợ kết nối USB, SD card và thẻ nhớ. Ngoài phần cứng, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F còn đi kèm nội dung hướng dẫn sử dụng phần mềm vẽ 3D CATIA và phần mềm SIMPLIFY3D để xuất CODE file in.
Tính năng máy in 3D SSM-PRIN 3D/F
Máy in 3D SSM-PRIN 3D/F nổi bật với công nghệ in FDM, mang đến khả năng in 3D ổn định theo đúng cấu hình kỹ thuật được cung cấp. Với khổ in 200x200x200mm, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F đáp ứng không gian in rõ ràng, phù hợp cho các nhu cầu tạo mẫu và in 3D trong phạm vi kích thước này. Đây là một thông số quan trọng giúp người dùng dễ dàng xác định giới hạn vùng in khi vận hành máy in 3D SSM-PRIN 3D/F.
Về thiết kế, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F có kích thước tổng thể 370x370x400mm. Phần thân máy được bao quanh bằng Mica trong suốt, giúp quan sát được khu vực in trong suốt quá trình máy hoạt động. Thiết kế này cũng tạo nên sự đồng bộ cho tổng thể máy in 3D SSM-PRIN 3D/F, đồng thời thể hiện rõ cấu trúc của một dòng máy in 3D có bố cục gọn gàng.
Hệ thống đầu phun và đùn nhựa của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F sử dụng đầu phun 0.4mm với kiểu đùn gián tiếp. Cấu hình này là thành phần cốt lõi trong quá trình tạo lớp in của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F, kết hợp cùng độ phân giải lớp cắt từ 0.15 – 0.32mm để đảm bảo các lớp in được thiết lập theo đúng dải thông số kỹ thuật đã công bố. Với thông số này, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F thể hiện rõ tính nhất quán giữa đầu phun, cơ chế đùn và lớp cắt.
Ở phần chuyển động, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F sử dụng cơ cấu XYZ, driver vi bước tối đa với vi bước min 1/16 và max 1/128, kết hợp mạch điều khiển 8bit. Đây là cấu hình quan trọng giúp máy in 3D SSM-PRIN 3D/F vận hành theo đúng trục chuyển động đã thiết kế. Bên cạnh đó, step X, Y, Z, E sử dụng Nema 17 kích thước 42x42x40, 2 phase, 1.8 độ, 1,2A. Toàn bộ cụm thông số này cho thấy máy in 3D SSM-PRIN 3D/F được xây dựng với hệ cơ điện rõ ràng, đầy đủ dữ liệu cho việc tham khảo và sử dụng.
Về khả năng tương thích dữ liệu, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F hỗ trợ các định dạng file in STL, OBJ và AMF. Đây là các định dạng file in được liệt kê trực tiếp trong cấu hình của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F, giúp người dùng chuẩn bị dữ liệu đầu vào đúng chuẩn mà máy hỗ trợ. Kết hợp với phần mềm SIMPLIFY3D dùng để xuất CODE file in và phần mềm vẽ 3D CATIA có hướng dẫn sử dụng, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F cung cấp đầy đủ hệ thông tin cần thiết từ khâu tạo dữ liệu đến khâu xuất file in.
Nhiệt độ làm việc của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F cũng được công bố rõ ràng. Nhiệt độ đầu in ở mức 190 – 230 độ C, trong khi nhiệt độ bàn nhiệt ở mức 40 – 80 độ C. Với dải nhiệt độ này, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F tương thích với các vật liệu in PLA, PETG và PLAF theo đúng thông tin nhà cung cấp đưa ra. Đây là nhóm thông số quan trọng vì chúng liên kết trực tiếp giữa đầu in, bàn nhiệt và vật liệu in của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F.
Tốc độ in tối đa Min/Max của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F đạt 40 – 80mm/s. Đồng thời, độ ồn của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F ở mức 50 – 60 dB, và dung sai khi in là 0.8%. Những thông số này giúp người dùng nắm rõ hơn khả năng vận hành thực tế của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F theo đúng dữ liệu kỹ thuật đã công bố. Khi kết hợp với đầu phun 0.4mm, cấu trúc XYZ và độ phân giải lớp cắt 0.15 – 0.32mm, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F cho thấy cấu hình đồng bộ trong toàn bộ hệ thống in.
Phần giao tiếp và điều khiển của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F được thể hiện qua màn hình LCD 128×64 và các phương thức kết nối gồm USB, SD card, thẻ nhớ. Với cấu hình này, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F hỗ trợ thao tác điều khiển trực quan trên màn hình, đồng thời linh hoạt ở phần kết nối dữ liệu. Trọng lượng máy 9,5 kg cũng là một thông số cần thiết để tham khảo khi lắp đặt và bố trí máy in 3D SSM-PRIN 3D/F.
Một điểm đáng chú ý khác là máy in 3D SSM-PRIN 3D/F được sản xuất và lắp ráp bởi nhà sản xuất đạt chứng nhận ISO 45001:2018, ISO 14001:2015 và ISO 9001:2015. Đây là thông tin quan trọng về tiêu chuẩn của đơn vị sản xuất, góp phần hoàn thiện hồ sơ sản phẩm của máy in 3D SSM-PRIN 3D/F. Khi xét tổng thể, máy in 3D SSM-PRIN 3D/F là một máy in 3D có thông số rõ ràng, đầy đủ từ khổ in, công nghệ in, đầu phun, chuyển động, nhiệt độ, vật liệu in, tốc độ in, độ ồn, dung sai, màn hình điều khiển, kết nối cho đến phần mềm hỗ trợ.
Thông số kỹ thuật máy in 3D
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy in 3D |
| Model | SSM-PRIN 3D/F |
| Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ISO 45001:2018, ISO 14001:2015, ISO 9001:2015 |
| Kích thước khổ in | 200x200x200mm |
| Kích thước máy | 370x370x400mm, được bao quanh bằng Mica trong suốt |
| Đầu phun + Đùn nhựa | 0.4mm (Đùn gián tiếp) |
| Công nghệ in | FDM |
| Cơ cấu chuyển động + Driver vi bước tối đa | XYZ, vi bước min 1/16 Max 1/128, mạch điều khiển 8bit |
| Định dạng file in | STL, OBJ, AMF |
| Step X, Y, Z, E | Nema 17 42x42x40 2 phase, 1.8 độ, 1,2A |
| Nhiệt độ đầu in Min/Max | 190 – 230 độ C |
| Nhiệt độ bàn nhiệt Min/Max | 40 – 80 độ C |
| Vật liệu in | PLA, PETG, PLAF |
| Độ phân giải lớp cắt | 0.15 – 0.32mm |
| Tốc độ in tối đa Min/Max | 40 – 80mm/s |
| Độ ồn | 50 – 60 dB |
| Dung sai khi in | 0.8% |
| Màn hình điều khiển | LCD 128×64 |
| Phương thức kết nối | USB, SD card, Thẻ nhớ |
| Trọng lượng | 9,5 kg |
| Phần mềm vẽ 3D | CATIA (Hướng dẫn sử dụng) |
| Phần mềm xuất CODE file in | SIMPLIFY3D (Hướng dẫn sử dụng) |

