| Nhà sản xuất | UBTECH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Kích thước | 1760 x 580 x 277 mm (Chiều rộng vai 580 mm, độ dày ngực 277 mm) |
| Trọng lượng | ≈ 70 kg (Chưa bao gồm bàn tay robot) |
| Màu sắc | Xám Starlite + Đen Obsidian |
| Vật liệu | Cấu trúc in 3D hợp kim nhôm cường độ cao, vỏ nhựa ABS+PC, vật liệu đàn hồi |
| Pin | 2 x Pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) 48V 9Ah |
| Thời lượng pin | ≥ 3.5 giờ (Chế độ bước đi) / ≥ 2 giờ (Chế độ vận chuyển hàng) |
| Màn hình | Màn hình tròn 4 inch trên mặt (Độ phân giải 720×720) |
| Camera | 4 x Camera 1MP, 2 x Camera chiều sâu RGB-D (Depth Camera) |
| Độ tự do (DoF) | Lên đến 52 (Khi trang bị bàn tay khéo léo thế hệ thứ 3 hoặc thứ 4). Nếu chỉ tính riêng phần thân robot là 30 |
| Hệ điều hành | Ubuntu, Linux RT Preempt (trên Intel) + Ubuntu, ROSA 2.0 (trên NVIDIA) |
| Vi xử lý (Năng lực tính toán) | Intel i7-1185G7 (Cơ bản) + NVIDIA Jetson AGX Orin 64GB (Sức mạnh tính toán AI 275 TOPS) |
| RAM/ROM | 4GB LPDDR4 + 128GB (chip Intel), DRAM 64GB (chip NVIDIA) |
| Thời gian sạc | Robot < 2.5 giờ (10-90%), đầy ≤ 3 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C–40°C |
| Kết nối | Wi-Fi, 5G, Bluetooth, cổng Gigabit Ethernet, USB 3.0 |
| Loa | 2 loa tích hợp |
| Cảm biến | 2 x Cảm biến tư thế (attitude sensor) độ chính xác cao, 2 x Cảm biến lực 6 trục (6-DoF force sensor), Cụm 4 Micro (4 Microphone array), Cảm biến áp suất xúc giác dạng mảng (tùy chọn trên bàn tay) |
| Tốc độ di chuyển | Tối đa 7.2 km/h (khi không tải) / ≤ 2.5 km/h (khi có tải) |
| Sức tải tối đa của hai tay (Payload) | 15 kg |
| Sải tay | 68 cm (từ trục servo vai đến điểm cuối cảm biến lực 6 trục) / Sải toàn bộ tay: 177 cm (không tính bàn tay) hoặc 225 cm (tính cả bàn tay) |
| Độ chính xác điều hướng và phát hiện | ≤ 2 cm |